BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
wan /wɑːn/
C1

nhợt nhạt, xanh xao, thiếu sức sống

A wan smile flickered across her face as she rested in the recovery ward.

wistful /ˈwɪstfl/
C1

bồi hồi, tiếc nuối xen lẫn hoài niệm

She cast a wistful look at the childhood photos on the mantelpiece.

woebegone /ˈwəʊ.bɪ.ɡɒn/
C1

thảm não, hiện rõ nỗi đau khổ trên nét mặt

The child stood by the shattered vase with a woebegone expression.