BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
waver /ˈweɪvər/
B2

do dự, dao động trong quyết định

She wavered between accepting the promotion and staying in her current role.

weep /wiːp/
B2

khóc than

She wept when hearing the tragic news.

wince /wɪns/
B2

giật mình hoặc nhăn mặt do đau đớn hoặc cảm giác khó chịu đột ngột

He winced when he heard the feedback about his presentation.