Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wary /ˈwer.i/
B2cảnh giác, thận trọng trước nguy cơ
“Investors became wary after reading conflicting financial reports online.”
