Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc5Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa15Thời tiết3Sở thích8Học tập14Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ13Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance8Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài2Tham quan6
veneration /ˌvenəˈreɪʃn/
C1sự tôn kính, sự sùng kính
“Ancestor veneration forms the core of many seasonal rituals.”
vexation /vekˈseɪ.ʃən/
C1sự bực bội, nỗi phiền muộn vì rắc rối nhỏ
“The train cancellation added to the commuter's growing vexation.”
vindictiveness /vɪnˈdɪktɪvnəs/
C1tính hiểm độc, lòng dạ thù dai muốn trả thù
“The competitor sued the firm out of pure vindictiveness rather than legitimate claims.”
vitality /vaɪˈtæləti/
C1sức sống, năng lượng dồi dào
“The new economic policy injected fresh vitality into the local manufacturing sector.”
velleity /vɪˈliːəti/
C2Ý muốn hời hợt hoặc ước muốn mơ hồ nhưng không đủ mạnh để thúc đẩy hành động.
“His intellectual ambition remained a passive velleity that produced no finished manuscripts.”
