Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
velleity /vɪˈliːəti/
C2Ý muốn hời hợt hoặc ước muốn mơ hồ nhưng không đủ mạnh để thúc đẩy hành động.
“His intellectual ambition remained a passive velleity that produced no finished manuscripts.”
