Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
vexatious /vɛkˈseɪʃəs/
C2Phiền toái, gây bực bội và rắc rối kéo dài
“Defending against vexatious lawsuits drained the non-profit's operational reserves.”
