Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
undercurrent /ˈʌn.dɚˌkɝː.ənt/
C2Mối nguy cơ hoặc bất mãn ngấm ngầm dưới bề mặt.
“An undercurrent of labor unrest threatened to derail the factory's production target.”
