BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
unwind /ʌnˈwaɪnd/
B2

thư giãn, thả lỏng đầu óc sau giờ làm việc mệt mỏi

A warm bath and classical tracks help me unwind after tedious meetings.