BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sanctify /ˈsæŋktɪfaɪ/
C1

thánh hóa, hợp thức hóa đạo đức

Political rhetoric often seeks to sanctify self-interested military actions.

snub /snʌb/
C1

phớt lờ, làm bẽ mặt

She chose to snub her rival at the gala by walking straight past without saying hello.