BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sacrilege /ˈsæk.rə.lɪdʒ/
C1

hành vi báng bổ

Vandalizing the ancient tomb was considered severe sacrilege.

sangfroid /ˌsɒ̃ˈfrwɑː/
C1

sự gan góc, giữ được bình tĩnh trong tình thế hiểm nguy

The pilot showed exceptional sangfroid during the mid-air engine failure.

solemnity /səˈlemnəti/
C1

sự trang nghiêm, tính nghiêm túc

The judge announced the final verdict with absolute solemnity.

stoicism /ˈstoʊ.ɪ.sɪ.zəm/
C1

Chủ nghĩa khắc kỷ, trường phái triết học đề cao sự kiên định, kiểm soát cảm xúc và chấp nhận số phận.

She bore the catastrophic diagnosis with remarkable stoicism and dignity.

subconscious /ˌsʌbˈkɒnʃəs/
C1

Tềm thức, vô thức

Advertisements often target subconscious desires.

sullenness /ˈsʌlən.nəs/
C1

Vẻ ủ rũ cau có, thái độ hờn dỗi bất hợp tác

The teenager met every question about the stolen keys with silent sullenness.