Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 21 chủ đề
hành vi báng bổ
“Vandalizing the ancient tomb was considered severe sacrilege.”
sự gan góc, giữ được bình tĩnh trong tình thế hiểm nguy
“The pilot showed exceptional sangfroid during the mid-air engine failure.”
sự trang nghiêm, tính nghiêm túc
“The judge announced the final verdict with absolute solemnity.”
Chủ nghĩa khắc kỷ, trường phái triết học đề cao sự kiên định, kiểm soát cảm xúc và chấp nhận số phận.
“She bore the catastrophic diagnosis with remarkable stoicism and dignity.”
Tềm thức, vô thức
“Advertisements often target subconscious desires.”
Vẻ ủ rũ cau có, thái độ hờn dỗi bất hợp tác
“The teenager met every question about the stolen keys with silent sullenness.”
