Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc7Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
sadness /ˈsæd.nəs/
B1nỗi buồn, sự buồn rầu
“He expressed deep sadness when his dog passed away.”
silence /ˈsaɪləns/
B1sự im lặng hoặc trạng thái hoàn toàn không có tiếng ồn
“A sudden silence fell over the room when the speaker stepped onto the stage.”
sorrow /ˈsɒr.əʊ/
B1Sự đau buồn
“He expressed deep sorrow over the death of his old friend.”
spirit /ˈspɪrɪt/
B1Vong hồn, tâm hồn
“Local stories say a protective spirit lives in the forest.”
struggle /ˈstrʌɡl/
B1sự khó khăn, cuộc đấu tranh
“Finding balance is a daily struggle.”
success /səkˈses/
B1sự thành công
“The launch of the app was a massive commercial success.”
sympathy /ˈsɪmpəθi/
B1sự cảm thông, sự trắc ẩn
“I have a lot of sympathy for people working late shifts.”
