Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
sadly /ˈsædli/
B1đáng buồn là, một cách buồn bã
“Sadly, we ran out of tickets before noon.”
successfully /səkˈsesfəli/
B1một cách thành công
“The surgical team successfully completed the six-hour operation.”
