BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
stressful /ˈstresfl/
A2

căng thẳng, gây áp lực

Moving to a new apartment can be very stressful.

surprised /sərˈpraɪzd/
A2

ngạc nhiên

She was surprised to win the prize.