Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
stressful /ˈstresfl/
A2căng thẳng, gây áp lực
“Moving to a new apartment can be very stressful.”
surprised /sərˈpraɪzd/
A2ngạc nhiên
“She was surprised to win the prize.”
