Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — People7IELTS — Environment5IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
regret /rɪˈɡret/
B1danh từ: sự hối tiếc, nuối tiếc
“The third conditional is often used to express regret.”
relaxation /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/
B1sự thư giãn, sự giải trí
“Yoga provides deep relaxation after a hectic workday.”
relief /rɪˈliːf/
B1sự an tâm, cảm giác nhẹ nhõm
“Hearing the negative test result was a huge relief.”
romance /roʊˈmæns/
B1chuyện tình lãng mạn, mối tình
“Their holiday romance blossomed into a lifelong partnership.”
