BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
relieved /rɪˈliːvd/
B1

Nhẹ nhõm

I was so relieved to find my lost wallet still sitting on the cafe table.

romantic /roʊˈmæntɪk/
B1

lãng mạn

They had a romantic dinner.