Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
relaxed /rɪˈlækst/
A2thư giãn, thoải mái
“I felt completely relaxed after the beach trip.”
rude /ruːd/
A2thô lỗ, mất lịch sự
“It is rude to look at your phone while eating with family.”
