Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
petrify /ˈpet.rə.faɪ/
C1Làm ai đó đờ đẫn hoặc bất động vì quá sợ hãi, kinh khiếp.
“The sudden roar of the approaching avalanche seemed to petrify the stranded hikers.”
