Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pique interest /piːk ˈɪn.trəst/
C1Kích thích mạnh mẽ sự tò mò hoặc chú ý
“The cryptic trailer did enough to pique interest across streaming forums.”
