Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
overcompensate /ˌoʊvərˈkɑːmpənseɪt/
C1Bù đắp quá mức dẫn đến mất cân bằng khác.
“Drivers often overcompensate by steering too hard on icy roads.”
