Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
obliviousness /əˈblɪviəsnəs/
C1sự không để ý, trạng thái lãng quên
“Her obliviousness to the social cues made the dinner party extremely awkward.”
ordeal /ɔːrˈdiːl/
C1trải nghiệm cam go đầy đau đớn hoặc sợ hãi
“Hostages recounted the agonizing ordeal of spending six weeks in captivity.”
