BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
nervous breakdown /ˌnɜːvəs ˈbreɪkdaʊn/
B2

Sự suy nhược thần kinh

The relentless pressure at work eventually caused him to suffer a nervous breakdown.

nostalgia /nɑːˈstæl.dʒə/
B2

hoài niệm, lòng nhớ thương quá khứ

Looking through old photo albums filled her heart with warm nostalgia.