Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nervousness /ˈnɜːrvəsnəs/
B1sự lo lắng; trạng thái hồi hộp, bất an
“His nervousness before public speaking showed in the way his hands shook.”
