Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nasty /ˈnæsti/
B1tồi tệ
“The customer left a nasty review online after arguing with the chef.”
negative /ˈnɛɡətɪv/
B1tiêu cực, mang lại tác hại hoặc kết quả xấu
“Pollution has a direct negative impact on ocean life.”
