Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
muster courage /ˈmʌs.tər ˈkʌr.ɪdʒ/
C1Gom hết sự can đảm để làm điều gì khó khăn
“She took three deep breaths to muster courage before taking the witness stand.”
