Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
misgive /mɪsˈɡɪv/
C2khiến lo âu, làm ngờ vực
“His conscience misgave him as he lied.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
khiến lo âu, làm ngờ vực
“His conscience misgave him as he lied.”