BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
muster courage /ˈmʌs.tər ˈkʌr.ɪdʒ/
C1

Gom hết sự can đảm để làm điều gì khó khăn

She took three deep breaths to muster courage before taking the witness stand.