Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
marvel /ˈmɑːrvəl/
B2cảm thấy ngạc nhiên và thán phục sâu sắc trước điều gì đó phi thường
“Visitors marvelled at the intricacy of the ancient carvings.”
murmur /ˈmɜːrmər/
B2nói thì thầm với giọng thấp và không rõ ràng, thường vì không hài lòng hoặc xúc động
“She murmured an apology without meeting his eyes.”
