Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng6IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education8IELTS — Technology7TOEIC — Office4Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
madness /ˈmædnəs/
B2sự điên rồ
“Spending your entire savings on a single risky investment is sheer madness.”
melancholy /ˈmel.əŋ.kəl.i/
B2nỗi sầu muộn
“A atmosphere of quiet melancholy settled over the house.”
misfortune /ˌmɪsˈfɔːrtʃuːn/
B2điều không may, vận rủi
“He bore the misfortune of losing his business with remarkable dignity and resilience.”
misunderstanding /ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/
B2Sự hiểu nhầm
“Clear stress prevents any potential misunderstanding.”
mounting pressure /ˈmaʊntɪŋ ˈprɛʃər/
B2áp lực ngày càng tăng, dồn dập
“Under mounting pressure from shareholders, the CEO finally agreed to resign.”
