Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lachrymose /ˈlæk.rɪ.məʊs/
C2sướt mướt, dễ rơi nước mắt
“The memorial turned into a lachrymose display of collective grief.”
