BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
laziness /ˈleɪ.zi.nəs/
B2

sự lười biếng

His chronic laziness kept him from completing assignments on time, costing him the scholarship.

loneliness /ˈloʊnlinəs/
B2

sự cô đơn

Moving to a new city alone brought intense loneliness.