Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
kindle /ˈkɪndl/
C1Nhen nhóm hoặc khơi dậy nguyên nhân gây ra cảm xúc
“The speech kindled hope among the workers.”
