Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
jealousy /ˈdʒeləsi/
B2sự ghen tuông, lòng đố kỵ
“Sibling jealousy is common when a new baby arrives.”
jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/
B2vui mừng khôn xiết
“The jubilant fans flooded the streets to celebrate the victory.”
