Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
jealous /ˈdʒeləs/
B1ghen tị hoặc đố kỵ
“He felt jealous when his younger brother received more praise.”
joyful /ˈdʒɔɪfəl/
B1Hân hoan
“The choir sang a joyful song to celebrate the arrival of spring.”
