BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
jealous /ˈdʒeləs/
B1

ghen tị hoặc đố kỵ

He felt jealous when his younger brother received more praise.

joyful /ˈdʒɔɪfəl/
B1

Hân hoan

The choir sang a joyful song to celebrate the arrival of spring.