Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
incur wrath /ɪnˈkɜː rɒθ/
C1Chuốc lấy cơn thịnh nộ hoặc sự trừng phạt nặng nề
“The referee incurred the wrath of home fans after disallowing the stoppage-time goal.”
