BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
incur wrath /ɪnˈkɜː rɒθ/
C1

Chuốc lấy cơn thịnh nộ hoặc sự trừng phạt nặng nề

The referee incurred the wrath of home fans after disallowing the stoppage-time goal.