Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 19 chủ đề
Ảo giác hoặc nhận thức sai lầm về bản chất thật của sự vật, hiện tượng.
“Mirrors placed on opposite walls create the optical illusion of a larger room.”
Sự chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm
“His immaturity showed in the reckless decision.”
Sự thiếu kiên nhẫn, muốn mọi việc diễn ra nhanh
“Her impatience made the queue longer.”
Sự do dự, không thể quyết định
“His indecision delayed the project launch.”
Sự nuông chiều, tự buông thả hoặc chiều theo sở thích.
“Eating chocolate cake every night became an unhealthy indulgence for him.”
Sự ức chế, tự kìm nén cảm xúc hoặc sự e dè ngăn cản hành động tự nhiên.
“Alcohol consumption lowers behavioral inhibition, leading to riskier choices.”
Sự lo lắng, cảm giác không an toàn
“Job insecurity lowers employee morale.”
trực giác nhận biết điều gì đó mà không cần lý lẽ rõ ràng
“She trusted her intuition and declined to sign the contract without an audit.”
tính dễ cáu bực, sự hay bực bội
“Chronic fatigue often increases irritability among high-stress workers.”
sự cô lập, trạng thái tách biệt khỏi người khác hoặc nơi khác
“Working from home for months led to a growing sense of isolation.”
