Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
impatient /ɪmˈpeɪʃnt/
B1thiếu kiên nhẫn, nóng vội
“He gets impatient when the bus is late.”
