Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
harbour resentment /ˈhɑːbər rɪˈzɛntmənt/
C1Ôm ấp hoặc nuôi dưỡng cảm giác oán giận trong lòng trong thời gian dài.
“He harboured resentment toward his former employer for years without ever voicing it.”
