Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc5Làm quen4Nơi làm việc10Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống20Mua sắm19Nhà cửa16Thời tiết8Sở thích15Học tập11Công nghệ17
Thêm 26 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng6Giao thông4Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè18Thiết bị văn phòng3Sân bay chuyến bay1IELTS — People25IELTS — Environment29IELTS — Education18IELTS — Technology14TOEIC — Office15TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance14Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài12Tham quan6
guilt /ɡɪlt/
B1Sự tội lỗi
“The thief confessed to the crime because the guilt became too heavy to bear.”
generosity /ˌdʒenəˈrɑːsəti/
B2sự hào phóng, rộng lượng
“The charity expanded its shelter thanks to the unexpected generosity of a local donor.”
grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc
“The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.”
grief /ɡriːf/
B2nỗi đau thương, đau buồn
“She was overwhelmed by grief after the loss of her father.”
gaslighting /ˈɡæslaɪtɪŋ/
C1hành vi thao túng tâm lý làm nạn nhân nghi ngờ bản thân
“Gaslighting caused the employee to doubt her own recollection of the agreement.”
