BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
generosity /ˌdʒenəˈrɑːsəti/
B2

sự hào phóng, rộng lượng

The charity expanded its shelter thanks to the unexpected generosity of a local donor.

grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2

mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc

The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.

grief /ɡriːf/
B2

nỗi đau thương, đau buồn

She was overwhelmed by grief after the loss of her father.