Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
forbear /fɔːˈbeə(r)/
C2kiềm chế, nhịn
“He forbore from criticising his nervous colleague.”
forefeel /fɔːrˈfiːl/
C2linh cảm trước
“She forefelt danger the moment the car stalled.”
