Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fractiousness /ˈfræk.ʃəs.nəs/
C2tính hay cáu bẳn, sự khó bảo
“Political fractiousness paralyzed the parliament for three months.”
