Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
febrile /ˈfiː.braɪl/
C2Cuồng nhiệt, sục sôi và kích động quá mức.
“A febrile anticipation gripped the crowd as midnight drew near.”
froward /ˈfrəʊ.wəd/
C2Ương ngạnh, khó bảo và cố tình làm trái ý người khác.
“The froward child deliberately knocked over the vase after being told to step away.”
