BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fight /faɪt/
B1

chiến đấu, đấu tranh

Firefighters fought the blaze for six hours.

flirt /flɜrt/
B1

tán tỉnh, đưa đẩy tán dương ai đó

He tried to flirt with the girl sitting across from him at the coffee shop.

frighten /ˈfraɪ.tən/
B1

Làm hoảng sợ

Loud thunder during the storm always seems to frighten the dog.