Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
excited /ɪkˈsaɪtɪd/
A1hào hứng
“The kids are excited.”
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1thú vị, hấp dẫn
“Working in television is an exciting career.”
