Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
disaffect /ˌdɪs.əˈfekt/
C2Làm mất lòng trung thành, gây chia rẽ hoặc làm tha hóa sự gắn bó.
“Unfair labor conditions rapidly disaffected younger staff from the union leadership.”
