Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Sự chống đối, sự bất tuân công khai.
“The protesters continued to march in defiance of the government curfew.”
Cảm giác xa lạ, tách rời khỏi bản thân hoặc cơ thể của mình.
“Panic attacks are sometimes accompanied by a terrifying sense of depersonalization.”
Cảm giác môi trường xung quanh trở nên không thực hoặc mơ hồ.
“Trauma survivors often experience derealization during severe anxiety spikes.”
sự chán chường, tuyệt vọng do mất hết niềm tin
“The continuous stream of rejection letters drove him toward despondency.”
Sự vỡ mộng, tâm trạng thất vọng tràn trề.
“Widespread disillusionment with public policy led to a low voter turnout.”
Sự mất khả năng kiềm chế hành vi hoặc lời nói do yếu tố tâm lý hay hóa chất.
“Alcohol consumption causes motor impairment and psychological disinhibition.”
Tâm thế, khuynh hướng tư duy tự nhiên đối với các tình huống.
“Critical thinking requires an open disposition toward challenging evidence.”
Sự đứt gãy trong tính liên tục của ý thức, bộ nhớ hoặc bản dạng cá nhân.
“Dissociation allows victims to mentally detach from overwhelming physical pain.”
tính ngoan ngoãn, dễ bảo, dễ quản lý
“The breed is known for its docility, making it an excellent companion for children.”
trạng thái khó chịu, phiền muộn tâm lý
“Chronic rejection sensitivity often leads to prolonged emotional dysphoria.”
