Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dread /dred/
B2cảm thấy lo sợ rất mạnh về điều gì đó sắp xảy ra
“She dreaded the moment she would have to deliver the bad news.”
