Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm xúc4Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
cherish /ˈtʃer.ɪʃ/
B2yêu thương và trân trọng sâu sắc
“Grandparents usually cherish every moment spent with their young grandchildren.”
console /ˈkɑːnsoʊl/
B2an ủi ai đó khi buồn đau
“His siblings gathered around to console him after his recent breakup.”
contemplate /ˈkɑːntəmpleɪt/
B2Suy ngẫm kỹ lưỡng hoặc cân nhắc sâu sắc.
“I have never really contemplated that perspective until now.”
cuddle /ˈkʌd.əl/
B2ôm ấp, âu yếm thể hiện tình cảm
“Parents often cuddle their toddlers before bedtime to help them fall asleep peacefully.”
