Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
confident /ˈkɑːnfɪdənt/
A2tự tin, tin tưởng
“She is confident that the project will succeed.”
crazy /ˈkreɪ.zi/
A2quá khích, kỳ quặc
“My friends went crazy when our team won the match.”
