BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
balk /bɔk/
C2

Chùn bước, ngần ngại trước rủi ro hay gánh nặng

Investors balked at the exorbitant maintenance costs projected for the power plant.

bedevil /bɪˈdev.əl/
C2

Gây rắc rối hoặc quấy nhiễu liên miên

Chronic supply shortages continue to bedevil the semiconductor sector.